thổ tả
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bệnh dịch nguy hiểm, với triệu chứng chính là nôn mửa dữ dội và tiêu chảy ra nước rất nhiều, dẫn đến mất nước nghiêm trọng, có thể gây tử vong nhanh chóng: Đây là tên một căn bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi khuẩn gây ra.
Tính từ (dùng trong khẩu ngữ):
- Rất tồi, chất lượng kém cỏi, đáng chê trách: Dùng để miêu tả một thứ gì đó ở tình trạng rất tệ, không đạt yêu cầu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Dịch thổ tả đã từng gây ra cái chết cho hàng triệu người trong lịch sử.
- Các biện pháp vệ sinh và nước sạch giúp phòng ngừa bệnh thổ tả.
Tính từ:
- Chiếc xe máy cũ kỹ, hễ chạy là lại khói mù mịt, đúng là xe thổ tả.
- Đừng mua mấy món hàng thổ tả ở chợ trời, dùng vài bữa là hỏng ngay.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với nghĩa bóng để chê bai, mắng nhiếc: Trong văn nói, từ này thường được dùng với sắc thái mạnh để chỉ trích một ai đó hoặc thứ gì đó rất kém.
- Đồ thổ tả! Làm gì cũng hỏng hết! (Câu này mang tính chất chửi mắng, chỉ nên hiểu ngữ cảnh).
Biến thể và từ liên quan
- Tả (trong "tiêu chảy"): Chỉ triệu chứng đi ngoài phân lỏng.
- Dịch tả: Cách gọi khác, trang trọng hơn cho bệnh thổ tả.
- Bệnh tả: Cách gọi thông thường, tương đương với "thổ tả" khi dùng làm danh từ.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Dịch tả, bệnh tả.
- Tính từ: Tồi tàn, tồi tệ, kém cỏi, dỏm, vứt đi.
Lưu ý sử dụng
- Khi dùng với nghĩa tính từ ("thổ tả"), đây là cách nói khẩu ngữ, mang tính chất thông tục, đôi khi hơi thô tục, không nên dùng trong văn viết trang trọng hoặc các ngữ cảnh lịch sự.
- Nghĩa danh từ ("bệnh thổ tả") là nghĩa chính thức và có thể dùng trong các văn bản y tế, báo chí.
- 1. d. Bệnh dịch, triệu chứng là vừa nôn nhiều, vừa đi đại tiện nhiều ra nước. 2. t. Tồi tệ lắm: Cái xe thổ tả.