thổ tả

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bệnh dịch nguy hiểm, với triệu chứng chính nôn mửa dữ dội tiêu chảy ra nước rất nhiều, dẫn đến mất nước nghiêm trọng, có thể gây tử vong nhanh chóng: Đây tên một căn bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi khuẩn gây ra.
  2. Tính từ (dùng trong khẩu ngữ):

    • Rất tồi, chất lượng kém cỏi, đáng chê trách: Dùng để miêu tả một thứ đótình trạng rất tệ, không đạt yêu cầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Dịch thổ tả đã từng gây ra cái chết cho hàng triệu người trong lịch sử.
    • Các biện pháp vệ sinh nước sạch giúp phòng ngừa bệnh thổ tả.
  • Tính từ:

    • Chiếc xe máy kỹ, hễ chạy lại khói mù mịt, đúng xe thổ tả.
    • Đừng mua mấy món hàng thổ tảchợ trời, dùng vài bữa hỏng ngay.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với nghĩa bóng để chê bai, mắng nhiếc: Trong văn nói, từ này thường được dùng với sắc thái mạnh để chỉ trích một ai đó hoặc thứ đó rất kém.
    • Đồ thổ tả! Làm cũng hỏng hết! (Câu này mang tính chất chửi mắng, chỉ nên hiểu ngữ cảnh).
Biến thể từ liên quan
  • Tả (trong "tiêu chảy"): Chỉ triệu chứng đi ngoài phân lỏng.
  • Dịch tả: Cách gọi khác, trang trọng hơn cho bệnh thổ tả.
  • Bệnh tả: Cách gọi thông thường, tương đương với "thổ tả" khi dùng làm danh từ.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Dịch tả, bệnh tả.
  • Tính từ: Tồi tàn, tồi tệ, kém cỏi, dỏm, vứt đi.
Lưu ý sử dụng
  • Khi dùng với nghĩa tính từ ("thổ tả"), đây cách nói khẩu ngữ, mang tính chất thông tục, đôi khi hơi thô tục, không nên dùng trong văn viết trang trọng hoặc các ngữ cảnh lịch sự.
  • Nghĩa danh từ ("bệnh thổ tả") nghĩa chính thức có thể dùng trong các văn bản y tế, báo chí.
  1. 1. d. Bệnh dịch, triệu chứng vừa nôn nhiều, vừa đi đại tiện nhiều ra nước. 2. t. Tồi tệ lắm: Cái xe thổ tả.

Từ chứa "thổ tả"